cattle grid
Định nghĩa
Danh từ: - Lưới chắn gia súc: Một cấu trúc giống như cây cầu bắc qua một cái mương, được làm từ các thanh kim loại song song. Thiết kế này cho phép người đi bộ và xe cộ đi qua, nhưng ngăn không cho gia súc (như bò, trâu) vượt qua vì chân của chúng sẽ bị kẹt vào các khe hở.
Ví dụ sử dụng
- (Người nông dân đã lắp một lưới chắn gia súc ở lối vào để ngăn bò đi lang thang ra đường.)
- (Người lái xe phải giảm tốc độ khi băng qua lưới chắn gia súc để tránh làm hỏng xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to cross a cattle grid": băng qua lưới chắn gia súc.
- Hikers often have to cross a cattle grid when walking through farmland. (Những người đi bộ đường dài thường phải băng qua lưới chắn gia súc khi đi qua đất nông nghiệp.)
"cattle grid as a boundary": lưới chắn gia súc được dùng làm ranh giới.
- The cattle grid marks the boundary between the public road and the private pasture. (Lưới chắn gia súc đánh dấu ranh giới giữa đường công cộng và đồng cỏ tư nhân.)
Biến thể và từ gần giống
Cattle guard (danh từ): một thuật ngữ khác để chỉ lưới chắn gia súc, thường được dùng ở Bắc Mỹ.
- The ranch uses a cattle guard instead of a gate to control livestock movement. (Trang trại sử dụng lưới chắn gia súc thay vì cổng để kiểm soát sự di chuyển của gia súc.)
Grid (danh từ): lưới, mạng lưới (nhưng không mang nghĩa chuyên biệt về gia súc).
- The metal grid on the floor is part of the drainage system. (Lưới kim loại trên sàn là một phần của hệ thống thoát nước.)
Từ đồng nghĩa
- Livestock grid: lưới chắn gia súc (mang nghĩa tương tự, dùng để chỉ các loại gia súc nói chung).
- Vehicle pass: lối đi cho xe cộ (nhưng không có chức năng chặn gia súc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
To pass through: đi qua (một lưới chắn gia súc).
- Cars can easily pass through the cattle grid, but sheep cannot. (Xe hơi có thể dễ dàng đi qua lưới chắn gia súc, nhưng cừu thì không.)
To keep out: ngăn chặn (gia súc ra ngoài).
- The cattle grid helps keep out stray animals from the highway. (Lưới chắn gia súc giúp ngăn chặn động vật đi lạc khỏi đường cao tốc.)
Thành ngữ liên quan
- "To be like a cattle grid": (thành ngữ không phổ biến) chỉ một tình huống hoặc cấu trúc có chức năng chọn lọc, cho phép một số thứ đi qua nhưng ngăn chặn những thứ khác.
- The new security system is like a cattle grid, letting in only authorized personnel. (Hệ thống an ninh mới giống như một lưới chắn gia súc, chỉ cho phép nhân viên được ủy quyền vào.)